Trong bối cảnh các mỏ chủ lực của Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro đã bước vào giai đoạn khai thác cuối với sản lượng suy giảm tự nhiên, độ ngập nước tăng và hệ thống thu gom - vận chuyển ngày càng chịu nhiều áp lực vận hành, nhiệm vụ hoàn thành kế hoạch khai thác năm 2026 đặt ra yêu cầu rất cao đối với công tác địa chất - công nghệ. Đây không chỉ là bài toán duy trì sản lượng tại từng giếng khai thác mà còn đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa quản lý mỏ, điều hành sản xuất, tối ưu hệ thống công nghệ, và kiểm soát hiệu quả quá trình vận hành toàn mỏ.
Theo kế hoạch sản lượng dầu và condensate năm 2026 của Lô 09-1, nhiệm vụ khai thác chính là 2.675 nghìn tấn, đồng thời phải sẵn sàng đáp ứng các kịch bản sản lượng bổ sung lần lượt là 2.750 nghìn tấn, 2.800 nghìn tấn và 2.825 nghìn tấn. Trong điều kiện hệ thống vừa duy trì vận hành khai thác ổn định, vừa triển khai các hạng mục sửa chữa, cải hoán, kết nối công trình mới và xử lý các phát sinh trong hệ thống thu gom – vận chuyển, công tác địa chất - công nghệ được xác định là yếu tố then chốt bảo đảm tính liên tục của quá trình khai thác, nâng cao hiệu quả vận hành và hoàn thành các chỉ tiêu sản lượng được giao.
Các công trình khai thác biển trong hệ thống thu gom, xử lý và vận chuyển dầu khí của Vietsovpetro
Một trong những định hướng quan trọng của Xí nghiệp Khai thác Dầu khí (XNKT) trong năm 2026 là chuyển phương thức xử lý riêng lẻ từng vấn đề sang quản trị tổng hợp trên toàn hệ thống khai thác. Thay vì chỉ xử lý khi sự cố đã xảy ra, các bộ phận kỹ thuật tập trung tăng cường phân tích dữ liệu, phát hiện sớm bất thường, đánh giá nguyên nhân, lựa chọn phương án và thời điểm can thiệp tối ưu nhằm giảm tối đa thời gian dừng giếng, dừng giàn cũng như nâng cao hiệu quả khai thác. Đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy điều hành, phù hợp với xu hướng quản lý mỏ hiện đại.
Trong đó, quản lý quỹ giếng và điều hành sản lượng trên nền tảng dữ liệu được xác định là giải pháp trọng tâm. Với quỹ giếng khai thác lớn, trạng thái làm việc biến động liên tục và nhiều giếng có độ ngập nước cao, việc theo dõi, phân tích số liệu vận hành hằng ngày giúp nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường như suy giảm lưu lượng, gia tăng áp suất đầu giếng, thay đổi tỷ lệ nước, giảm hiệu quả gaslift hoặc xuất hiện các dấu hiệu lắng đọng trong hệ thống. Trên cơ sở đó, các bộ phận địa chất, công nghệ khai thác và vận hành có thể kịp thời điều chỉnh chế độ khai thác, xác định giếng ưu tiên khảo sát, tối ưu lịch đo và triển khai các giải pháp can thiệp phù hợp, qua đó hạn chế tổn thất sản lượng trong quá trình kiểm tra.
Song song với đó, việc khai thác hiệu quả các hệ thống số hóa như SCADA view, Main dashboard svodka, Atoll cùng các công cụ giám sát vận hành đã hình thành cơ chế theo dõi trực tuyến đối với hệ thống công nghệ, sản lượng giàn và trạng thái vận hành giếng. Nền tảng dữ liệu này không chỉ hỗ trợ công tác điều hành sản xuất theo thời gian thực mà còn từng bước chuyển từ phương thức xử lý khi sự cố phát sinh sang chủ động dự báo, nhận diện sớm các nguy cơ để kịp thời đưa ra giải pháp xử lý trước khi ảnh hưởng đến sản lượng khai thác hoặc an toàn vận hành.
Ứng dụng SCADA view, Main dashboard svodka và Atoll trong theo dõi bất thường hệ thống công nghệ, sản lượng giàn và vận hành giếng
Song song với việc tăng cường quản lý quỹ giếng trên nền tảng dữ liệu, công tác kiểm soát hao hụt sản lượng (oil-loss) cũng được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong điều hành khai thác năm 2026. Thực tế cho thấy, một phần đáng kể sản lượng hao hụt phát sinh trong quá trình thực hiện công việc OTM, sửa chữa, cải hoán, kết nối công trình mới và xử lý các vấn đề kỹ thuật trên hệ thống thu gom, vận chuyển. Vì vậy, việc quản lý oil-loss không chỉ được thực hiện ở bước tổng hợp cuối kỳ mà được triển khai xuyên suốt ngay từ khâu lập kế hoạch, xây dựng phương án kỹ thuật, bố trí vật tư, lựa chọn thời điểm dừng công trình và điều phối giữa các đơn vị. Đối với mỗi hạng mục có khả năng ảnh hưởng đến khai thác, các bộ phận chuyên môn đều đánh giá đầy đủ tác động đến sản lượng, bao gồm phạm vi giếng phải dừng, mức độ giảm tải của hệ thống, sự thay đổi áp suất thu gom, các phương án vận chuyển thay thế cũng như thời gian khôi phục khai thác sau khi hoàn thành công việc.
Trên cơ sở đó, các hạng mục có cùng điều kiện dừng hệ thống được nghiên cứu lồng ghép để triển khai nhằm giảm số lần dừng công trình và hạn chế tối đa tổn thất sản lượng. Các công việc như kết nối RC-12, kết nối BK-26 vào MSP-8, kết nối BK-10A, đưa các giếng mới trên mMSP-11 vào khai thác hoặc sửa chữa đường ống công nghệ đều được bố trí gắn với các đợt dừng giàn lớn đã được phê duyệt, đặc biệt là các đợt dừng giàn nén khí hoặc giàn công nghệ trung tâm. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao hiệu quả tổ chức thi công mà còn bảo đảm hoàn thành các chỉ tiêu khai thác theo kế hoạch.
Bên cạnh công tác quản lý quỹ giếng và kiểm soát oil-loss, việc bảo đảm dòng chảy trong hệ thống thu gom và vận chuyển được xác định là giải pháp kỹ thuật then chốt nhằm duy trì khai thác ổn định tại các mỏ đang ở giai đoạn cuối. Khi các tuyến ống xuất hiện hiện tượng tích tụ paraffin, cặn, nút lỏng hoặc gia tăng tổn thất áp suất, khả năng tiếp nhận và vận chuyển lưu chất sẽ suy giảm, làm tăng áp suất thu gom, ảnh hưởng trực tiếp đến chế độ làm việc của giếng, thậm chí buộc phải giảm lưu lượng hoặc đóng giếng. Để chủ động kiểm soát các nguy cơ này, kế hoạch năm 2026 tập trung triển khai đồng bộ các giải pháp bảo đảm dòng chảy, bao gồm làm sạch nội tuyến (VTO) lần đầu cho 06 tuyến, khảo sát bên trong (VTD) cho 02 tuyến, thực hiện VTO định kỳ cho 30 tuyến và bơm rửa định kỳ cho 09 tuyến PPD.
Kế hoạch VTO, VTD và bơm rửa định kỳ các tuyến ống nhằm bảo đảm dòng chảy trong năm 2026
Cùng với công tác phóng pig làm sạch và khảo sát nội tuyến, XNKT tiếp tục nghiên cứu và triển khai các phương án vận hành linh hoạt nhằm duy trì khả năng thu gom, vận chuyển trong trường hợp một số tuyến chính phải tạm dừng để sửa chữa hoặc xử lý rò rỉ. Theo đó, tùy từng điều kiện vận hành, đường ống PPD có thể được sử dụng tạm thời để vận chuyển khí gaslift hoặc vận chuyển dầu; đồng thời nghiên cứu khai thác các tuyến kết nối giữa RC-DM, RC-4, RC-5, RC-6 và RP-1 theo phương án thay thế nhằm duy trì tiếp nhận sản phẩm trong thời gian sửa chữa. Việc chủ động xây dựng các kịch bản vận chuyển thay thế góp phần làm hạn chế việc đóng giếng do gián đoạn đường vận chuyển, qua đó giảm đáng kể tổn thất sản lượng.
Đối với các tuyến khí có hiện tượng tăng áp suất do tích tụ lỏng hoặc cặn bẩn, chế độ tích áp - xả nhanh được nghiên cứu áp dụng có kiểm soát nhằm đẩy nút lỏng, khôi phục khả năng vận chuyển khí và giảm áp suất đầu giếng. Song song đó, đối với các tuyến dầu có nguy cơ lắng đọng paraffin hoặc độ nhớt cao, các giải pháp hóa - nhiệt như gia nhiệt bằng PPU hoặc bơm hóa phẩm demulsifier tiếp tục được nghiên cứu, đánh giá và áp dụng phù hợp với điều kiện thực tế của từng tuyến. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp công nghệ này sẽ góp phần giảm tổn thất áp suất, duy trì lưu thông ổn định và hạn chế tối đa các đợt dừng khai thác ngoài kế hoạch.
Một trong những giải pháp được kỳ vọng mang lại hiệu quả rõ rệt trong năm 2026 là giảm áp suất thu gom nhằm mở rộng cửa sổ vận hành của các giếng khai thác. Đây là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì lưu lượng, đặc biệt đối với các giếng gaslift, các giếng có áp suất vỉa suy giảm hoặc nằm ở những khu vực thu gom xa. Từ ngày 28/02/2026, việc tiếp tục chuyển khí mỏ Rồng qua tuyến RC-1/3 - PLEM UBN-3 - CTK-3 - CCP để giảm áp suất Fasttrack đã góp phần giảm áp suất thu gom trên các giàn CTC-1/2, với hiệu quả tính toán có thể gia tăng khoảng 35 tấn dầu/ngày.
Ở quy mô toàn hệ thống, XNKT tiếp tục nghiên cứu phương án lắp đặt máy nén Booster Gas trên CTK-3 để giảm áp suất bình V-1-D, qua đó cải thiện điều kiện khai thác cho các giàn khu vực vòm Nam Bạch Hổ như BK-9, BK-20/24, BK-8/17, BK-14/BT-7/BK-23, BK-16 và GTC-1. Khi áp suất thu gom được hạ thấp, các giếng có điều kiện duy trì chênh áp khai thác tối ưu, giảm nguy cơ phải đóng giếng do áp suất ngược (back pressure) tăng cao, đồng thời nâng cao tính linh hoạt trong điều hành hệ thống thu gom dầu - khí. Giải pháp này không chỉ góp phần ổn định sản lượng khai thác trước mắt mà còn tạo dư địa vận hành cho các giếng có xu hướng suy giảm trong giai đoạn tiếp theo.
Một hướng tiếp cận quan trọng khác trong công tác tối ưu khai thác là kiểm soát oil-loss phát sinh trong quá trình thực hiện các hạng mục OTM trong năm 2026. Theo kế được phê duyệt, tổng sản lượng dầu hao hụt của Lô 09-1 trong năm 2026 là 55.806 tấn. Trong đó, nhóm công việc OTM chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 75% tổng lượng oil-loss; tiếp theo là xử lý paraffin giếng với khoảng 21-22%, phần còn lại phát sinh từ các công việc xử lý sự cố, kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị và các hoạt động kỹ thuật khác. Cơ cấu này cho thấy phần lớn oil-loss không xuất phát từ yếu tố bất khả kháng mà hoàn toàn có thể được kiểm soát thông qua công tác lập kế hoạch, điều phối thi công, tối ưu sơ đồ vận hành và triển khai đồng bộ các giải pháp công nghệ phù hợp.
Cơ cấu các hạng mục chính gây mất dầu trong kế hoạch oil-loss năm 2026
Kết quả thực hiện trong ba tháng đầu năm cho thấy tổng oil-loss thực tế thấp hơn kế hoạch cùng kỳ. Tuy nhiên, dự báo đến cuối năm vẫn tiềm ẩn nguy cơ vượt kế hoạch do phát sinh một số sự cố và các hạng mục công việc ngoài kế hoạch. Thực tế, sự cố dừng giếng ESP 8015 gây tổn thất sản lượng đáng kể, cho thấy kế hoạch khai thác rất nhạy cảm trước các hư hỏng thiết bị công nghệ. Vì vậy, cùng với việc kiểm soát chặt chẽ các hạng mục OTM theo kế hoạch, XNKT tiếp tục tăng cường quản lý rủi ro đối với các hệ thống ESP, gaslift và thiết bị công nghệ thông qua theo dõi xu hướng vận hành, phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và triển khai các biện pháp xử lý phòng ngừa nhằm hạn chế tối đa oil-loss phát sinh ngoài kế hoạch.
Để giảm tổn thất sản lượng trong thời gian thực hiện sửa chữa đường ống và phóng pig, nhiều phương án tối ưu sơ đồ vận chuyển cũng được nghiên cứu và triển khai. Một trong những nhóm giải pháp mang lại hiệu quả rõ rệt là cải hoán, đấu nối và tận dụng các tuyến PPD liên thông để duy trì vận chuyển dầu khi các tuyến ống chính phải tạm dừng để VTO hoặc sửa chữa. Theo tính toán, phương án cải hoán trên RC-6 và RP-1 để vận chuyển dầu RC-6 về RP-1 qua tuyến PPD trong thời gian VTO đường dầu chính có thể giảm khoảng 126 tấn oil-loss mỗi ngày. Trong khi đó, phương án sử dụng đường ống PPD RC-5 - RC-6 - RP-1 để vận chuyển dầu từ RC-5, RC-DM và RC-4 về RP-1 trong thời gian sửa chữa tuyến RC-5 - RP-1 được dự báo có thể giảm tới khoảng 690 tấn oil-loss mỗi ngày.
Sơ đồ vận chuyển dầu thay thế qua tuyến PPD RC-5 - RC-6 - RP-1 trong thời gian sửa chữa tuyến dầu RC-5 - RP-1
Thực tế cho thấy, trong bối cảnh các mỏ bước vào giai đoạn suy giảm, hiệu quả của công tác điều hành hệ thống thu gom và vận chuyển có thể mang lại giá trị tương đương thậm chí cao hơn nhiều giải pháp can thiệp trực tiếp tại giếng. Khi phương án vận chuyển được tổ chức hợp lý, nhiều giếng vẫn có thể duy trì khai thác ở chế độ tối ưu thay vì phải dừng hoàn toàn trong thời gian thực hiện các hạng mục kỹ thuật. Vì vậy, mỗi phương án sửa chữa đường ống, cải hoán công nghệ hoặc phóng pig không chỉ được đánh giá dưới góc độ an toàn và tiến độ thi công mà còn phải xem xét toàn diện tác động đến sản lượng khai thác. Đây cũng là tư duy điều hành đang được XNKT áp dụng nhằm tối ưu hiệu quả khai thác trên quy mô toàn hệ thống, thay vì chỉ tập trung vào từng giếng riêng lẻ.
Các giải pháp trên hệ thống công nghệ bề mặt chỉ phát huy hiệu quả khi được kết hợp đồng bộ với công tác địa chất - công nghệ mỏ tại giếng và vỉa, vốn là nền tảng lâu dài để duy trì sản lượng khai thác. Trong giai đoạn tới, XNKT tiếp tục tập trung tối ưu công tác quản lý quỹ giếng trên nền tảng số, tăng cường ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy (AI/ML) trong phân tích dữ liệu nhằm nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường, làm chậm tốc độ suy giảm của quỹ giếng hiện hữu. Đồng thời, đẩy mạnh công tác khoan đan dày tạo các cấu tạo tiềm năng, tối ưu kế hoạch sửa giếng và lịch khoan phù hợp với năng lực thiết bị hiện có của Vietsovpetro. Các giải pháp địa chất kỹ thuật không dùng giàn khoan như vá ống bằng TPO, ngăn cách nước Cement basket, bắn mìn qua ống khai thác, thay van gaslift… tiếp tục được ưu tiên triển khai nhằm nâng cao hiệu quả khai thác với chi phí hợp lý. Song song với đó, XNKT tiếp tục nghiên cứu, ứng dụng các công nghệ mới trong xử lý vùng cận đáy giếng, nứt vỉa thủy lực, trang bị hệ thống Cantenary phục vụ rửa cát bằng Coiled Tubing, từng bước mở rộng khai thác bằng bơm điện ly tâm ngầm (ESP) đối với quỹ giếng có độ ngập nước cao và tiếp tục thử nghiệm, nhân rộng các giải pháp tăng cường hệ số thu hồi dầu (EOR) phù hợp cho từng đối tượng khai thác.
Hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận địa chất, công nghệ khai thác, vận hành giàn, sửa chữa, vận chuyển, cơ điện, tự động hóa và an toàn. Trước mỗi hạng mục có nguy cơ ảnh hưởng đến sản lượng, các phương án công nghệ cần được rà soát kỹ lưỡng; vật tư - thiết bị - tàu dịch vụ phải được chuẩn bị đầy đủ; tiến độ thi công được kiểm soát chặt chẽ, đồng thời xây dựng sẵn phương án khôi phục khai thác ngay sau khi hoàn thành công việc. Việc duy trì cơ chế theo dõi, cập nhật oil-loss hằng ngày cũng giúp kịp thời điều chỉnh kế hoạch điều hành khi điều kiện thực tế có biến động.
Trong bối cảnh kế hoạch oil-loss năm 2026 đã được xây dựng ở mức tối ưu nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro phát sinh, mọi cơ hội giảm thêm tổn thất sản lượng đều cần được chủ động nhận diện và khai thác. Đó có thể là việc kết hợp nhiều hạng mục trong một đợt dừng hệ thống, rút ngắn thời gian thi công thông qua chuẩn bị tốt hơn về vật tư và thiết bị, linh hoạt điều chỉnh sơ đồ vận chuyển, tối ưu áp suất thu gom hoặc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường của thiết bị để ngăn ngừa sự cố gây dừng giếng kéo dài.
Hoàn thành kế hoạch khai thác năm 2026 đòi hỏi XNKT triển khai đồng bộ các giải pháp trên toàn chuỗi hoạt động, từ quản lý vỉa, quản lý quỹ giếng, tối ưu chế độ khai thác, bảo đảm dòng chảy, giảm áp suất thu gom đến kiểm soát oil-loss trong quá trình thực hiện các OTM, sửa chữa, cải hoán hệ thống công nghệ và bảo dưỡng thiết bị. Trong đó, công tác địa chất - công nghệ giữ vai trò kết nối giữa dữ liệu mỏ, trạng thái làm việc của giếng, điều kiện vận hành hệ thống công nghệ bề mặt và mục tiêu sản lượng chung của Liên doanh, tạo cơ sở để đưa ra các quyết định điều hành kịp thời, chính xác và hiệu quả.
Với sự chỉ đạo sát sao của lãnh đạo Vietsovpetro, sự phối hợp đồng bộ của các phòng ban chức năng và năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ, kỹ sư XNKT, các giải pháp nêu trên sẽ góp phần duy trì khai thác an toàn, ổn định, kiểm soát hiệu quả oil-loss và tối ưu sản lượng trong năm 2026. Trong bối cảnh các mỏ chủ lực đã bước vào giai đoạn khai thác cuối, hiệu quả khai thác ngày càng phụ thuộc vào khả năng quản lý tổng thể hệ thống, từ quản lý vỉa, quản lý quỹ giếng, tối ưu chế độ khai thác đến điều hành hệ thống công nghệ và tổ chức sản xuất. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp địa chất - công nghệ sẽ là yếu tố then chốt để nâng cao hệ số thu hồi dầu, kéo dài thời gian khai thác hiệu quả và bảo đảm phát triển bền vững các mỏ do Vietsovpetro quản lý.
Tin bài và ảnh: NC.Trình, TT.Nam, BK.Hùng, NT.Vũ, PKTSX và PĐC XNKT